Đọc hiểu thông số kỹ thuật dây điện Cadivi trong 3 phút

đại lý cadivi Cần Thơ

      Khi chọn mua dây điện cho gia đình hoặc công trình, nhiều người thường bối rối trước hàng loạt ký hiệu in trên thân dây như “Cadivi Cu/PVC 1×2.5”, “CXV 3×16+1×10” hay “VCm 1×4.0”. Bài viết này sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ các thông số kỹ thuật cốt lõi của dây điện Cadivi chỉ trong 3 phút một cách dễ hiểu nhất.

Ký hiệu vật liệu ruột dẫn và lớp cách điện

      Các chữ cái in trên dây điện Cadivi tuân theo quy chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn Việt Nam:

dây điện Cadivi

•     Cu: Viết tắt của đồng (Copper) – biểu thị ruột dẫn điện làm bằng đồng nguyên chất. Nếu ghi Al nghĩa là ruột dẫn bằng nhôm (Aluminum).

•     PVC: Nhựa Polyvinyl Clorua – lớp vật liệu cách điện hoặc vỏ bọc bên ngoài thông dụng, chịu nhiệt làm việc khoảng 70°C.

•     XLPE: Cross-linked Polyethylene – chất cách điện cao cấp hơn PVC, có khả năng chịu nhiệt độ làm việc lên tới 90°C và chịu ngắn mạch tới 250°C, thường thấy trên cáp điện lực.

Ý nghĩa các mã sản phẩm dây điện Cadivi phổ biến

      Dưới đây là một số mã dây thông dụng trong nhà mà bạn thường gặp:

•     CV: Cáp đơn ruột đồng cứng (gồm 1 hoặc 7 sợi đồng bện tròn), bọc 1 lớp cách điện PVC. Thường dùng luồn ống gen trong tường hoặc kéo trục ngoài trời.

•     VCm: Dây đơn mềm ruột đồng, gồm rất nhiều sợi đồng nhỏ li ti xoắn lại, bọc vỏ PVC. Dây mềm dẻo, dễ uốn nắn luồn lách qua các góc hẹp của thiết bị điện.

•     VCmd: Dây đôi dẹt mềm, gồm 2 ruột dẫn đặt song song bọc cách điện PVC riêng và dính liền nhau. Đây là loại dây quen thuộc dùng cho quạt, đèn, ổ cắm di động.

•     CXV: Cáp lực có ruột đồng (Cu), lớp cách điện bên trong bằng XLPE (X) và lớp vỏ bảo vệ bên ngoài bằng PVC (V).

đại lý cadivi Thái Nguyên

Cách đọc thông số số lõi và tiết diện dây điện Cadivi

      Dãy số in kèm theo mã sản phẩm thể hiện cấu trúc ruột dẫn:

•     Ví dụ: Cadivi CV 1×2.5 mm²: Số 1 chỉ dây có 1 lõi duy nhất; 2.5 mm² là tiết diện mặt cắt danh định của lõi đồng.

•     Ví dụ: Cadivi CXV 3×16 + 1×10 mm²: 3×16 gồm 3 lõi pha (mỗi lõi có tiết diện 16 mm²); 1×10 gồm 1 lõi trung tính (dây mát) có tiết diện 10 mm².

Cấp điện áp danh định

      Trên thân dây thường có ký hiệu cấp điện áp như 450/750V hoặc 0.6/1kV:

•     450/750V: Thường áp dụng cho dây dân dụng hạ thế, phù hợp lưới điện sinh hoạt 220V.

•     0.6/1kV: Dành cho cáp lực công nghiệp, chịu được điện áp làm việc cao và quá áp tốt hơn.

dây điện Cadivi

📢 NHẬN BÁO GIÁ CÁP ĐIỆN TỐT NHẤT

Liên hệ trực tiếp với Cáp Điện Hà Nội qua Zalo hoặc Website để nhận tư vấn kỹ thuật chi tiết và bảng báo giá dây cáp Cadivi chiết khấu cao nhất!

Tư vấn và cung cấp dây điện Cadivi tại Cáp Điện Hà Nội

      Việc đọc hiểu chính xác thông số giúp bạn chọn đúng loại dây điện Cadivi cho từng thiết bị, tránh tình trạng quá tải sinh nhiệt. Để được tư vấn chi tiết và cung cấp dây điện Cadivi chính hãng đúng tiêu chuẩn thiết kế, hãy liên hệ ngay với Cáp Điện Hà Nội qua cổng thông tin chính thức: https://capdienhn.com/ để nhận hỗ trợ kỹ thuật và báo giá tối ưu.

CÔNG TY TNHH TỔ HỢP THƯƠNG MẠI FPT

📍 Địa chỉ: Số nhà 52 LK3-29 khu tái định cư, Thôn 1, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

📞 Điện thoại/ Zalo: 090.215.2222

📧 Email: [email protected]

🌐 Website: capdienhn.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *