Tối ưu hóa ngân sách vật tư nhưng vẫn bảo đảm an toàn vận hành lưới điện là bài toán được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện quan tâm. Việc chuyển đổi sang sử dụng cáp nhôm ngầm trung thế cho các tuyến truyền tải dài, kết nối trạm biến áp hạ tầng đang trở thành giải pháp kinh tế hiệu quả. Dưới đây là thông tin chi tiết về đặc tính kỹ thuật cùng bảng giá tham khảo giúp các kỹ sư dự toán thuận tiện xây dựng hồ sơ thầu.
Cáp nhôm ngầm trung thế và vai trò trong hạ tầng điện dự án
Cáp nhôm ngầm trung thế là dòng cáp điện lực chuyên dùng cho dải điện áp từ 12/20(24)kV đến 24kV, sở hữu kết cấu ruột dẫn bằng sợi nhôm tròn bện ép chặt. Cáp được trang bị lớp màn chắn bán dẫn, lớp cách điện XLPE chịu nhiệt 90°C, màn chắn kim loại băng đồng và lớp giáp bảo vệ cơ học để chôn trực tiếp dưới lòng đất hoặc đi trong hào cáp bê tông.
Về mặt kinh tế, giá thành nguyên liệu nhôm thấp hơn đáng kể so với kim loại đồng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 30% đến 40% chi phí dây dẫn cho toàn dự án. Bên cạnh đó, ruột nhôm có trọng lượng nhẹ chỉ bằng khoảng một phần ba so với ruột đồng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác vận chuyển, luồn ống và kéo rải cáp trên những tuyến đường dài tại khu công nghiệp hay khu đô thị.
>>>> Xem thêm: Cáp nhôm ngầm giá bao nhiêu? Bảng giá và lưu ý chọn mua
Bảng giá cáp nhôm ngầm trung thế tham khảo theo các quy cách phổ biến
Mức giá vật tư thực tế sẽ có sự chênh lệch tùy theo thương hiệu sản xuất và khối lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo (chưa bao gồm thuế VAT và chiết khấu công trình) cho dòng cấp điện áp thông dụng 24kV được cập nhật theo sát mặt bằng thị trường hiện nay.
Báo giá cáp nhôm ngầm trung thế 1 lõi
Dòng cáp 1 lõi sử dụng lớp áo giáp băng nhôm (DATA) hoặc giáp sợi nhôm (AWA) phi từ tính để tránh hiện tượng sinh dòng điện xoáy (Foucault) gây phát nhiệt:
| Quy cách cáp (Tiết diện) | Kết cấu giáp bảo vệ | Cấp điện áp | Đơn vị tính | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| AXV/DATA 1×50 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 95.000 – 125.000 |
| AXV/DATA 1×70 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 115.000 – 150.000 |
| AXV/DATA 1×95 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 138.000 – 180.000 |
| AXV/DATA 1×120 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 160.000 – 210.000 |
| AXV/DATA 1×150 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 190.000 – 245.000 |
| AXV/DATA 1×185 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 225.000 – 290.000 |
| AXV/DATA 1×240 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 260.000 – 340.000 |
| AXV/DATA 1×300 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 310.000 – 410.000 |
| AXV/DATA 1×400 mm² | Giáp băng nhôm (DATA) | 12/20(24)kV | Mét | 385.000 – 510.000 |
Báo giá cáp nhôm ngầm trung thế 3 lõi giáp băng thép
Dòng cáp 3 lõi (AXV/SE/DSTA) được gia cường bằng 2 lớp băng thép mạ kẽm, mang lại khả năng chịu nén cơ học tốt khi chôn ngầm trực tiếp:
| Quy cách cáp (Tiết diện) | Kết cấu giáp bảo vệ | Cấp điện áp | Đơn vị tính | Khoảng giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| AXV/SE/DSTA 3×50 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 285.000 – 380.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×70 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 350.000 – 465.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×95 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 425.000 – 560.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×120 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 510.000 – 670.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×150 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 595.000 – 780.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×185 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 710.000 – 930.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×240 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 860.000 – 1.150.000 |
| AXV/SE/DSTA 3×300 mm² | Giáp 2 lớp băng thép | 12/20(24)kV | Mét | 1.050.000 – 1.380.000 |
>>>> Xem thêm: Địa chỉ bán cáp nhôm ngầm hạ thế uy tín, đầy đủ CO CQ
Các yếu tố tác động trực tiếp đến giá cáp nhôm ngầm trung thế
Khi tiếp nhận báo giá cho dự án, người mua sẽ nhận thấy mức giá của dòng cáp nhôm ngầm trung thế thường biến động dựa trên một số tiêu chí kỹ thuật và thương mại:
• Biến động giá nhôm trên sàn giao dịch: Kim loại nhôm chịu sự điều chỉnh liên tục của thị trường thế giới. Khi giá phôi nhôm nguyên liệu tăng, các nhà máy sản xuất sẽ điều chỉnh lại biểu giá bán buôn.
• Quy chuẩn kết cấu vỏ giáp: Giá thành của cáp nhôm ngầm trung thế dùng giáp sợi thép (SWA) chịu lực kéo lớn trong hào ngầm sâu sẽ cao hơn so với loại chỉ dùng giáp hai lớp băng thép (DSTA) thông thường.
• Khối lượng đơn hàng và chính sách phân phối: Các dự án mua với số lượng lớn theo lô cuộn hàng nghìn mét luôn nhận được mức chiết khấu thương mại cạnh tranh hơn so với các đơn mua lẻ cắt đoạn.
>>>> Xem thêm: Dây cáp nhôm là gì? Cấu tạo, phân loại và ứng dụng thực tế
Những lưu ý kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chọn mua cáp nhôm ngầm trung thế
Để hệ thống vận hành bền bỉ và không phát sinh sự cố trong quá trình nghiệm thu, nhà thầu cần kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật của cáp nhôm ngầm trung thế:
– Tính toán tăng cấp tiết diện: Độ dẫn điện của nhôm tương đương khoảng 61% so với đồng. Vì vậy, khi chuyển đổi phương án thiết kế sang ruột nhôm, kỹ sư cần tăng tiết diện dây lên từ 1 đến 2 cấp để bảo đảm khả năng mang dòng và không gây sụt áp quá mức quy định.
– Quy trình đấu nối và ép đầu cốt: Bề mặt kim loại nhôm rất dễ hình thành lớp màng oxit cách điện khi tiếp xúc với không khí. Khi thi công ép đầu cốt, bắt buộc phải sử dụng đầu cốt chuyên dụng đồng – nhôm, bôi mỡ trung tính bảo vệ và dùng kìm bấm lực đạt chuẩn để mối nối không bị phát nhiệt cục bộ.
– Hồ sơ thử nghiệm cao thế xuất xưởng: Trước khi nhập kho hay chôn ngầm cáp nhôm ngầm trung thế, nhà thầu cần yêu cầu đơn vị bán cung cấp đầy đủ biên bản thử nghiệm phóng điện cục bộ (PD) và thử điện áp chịu đựng nhằm bảo đảm lớp cách điện XLPE không bị khuyết tật.
NHẬN BÁO GIÁ TỐT NHẤT
Liên hệ ngay với CÁP ĐIỆN HÀ NỘI qua Zalo hoặc Website để được tư vấn quy cách phù hợp và nhận báo giá nhanh chóng!
Địa chỉ cung cấp cáp nhôm ngầm trung thế uy tín, chiết khấu tốt
Cáp Điện Hà Nội là đơn vị chuyên phân phối dây và cáp điện phục vụ các công trình xây dựng, nhà máy sản xuất và trạm biến áp trên toàn quốc. Chúng tôi cung ứng các dòng cáp nhôm ngầm trung thế chính hãng từ các thương hiệu lớn như Cadisun, LS-VINA, Goldcup, Cadivi, Trần Phú…
Khi mua cáp nhôm ngầm trung thế tại đơn vị, quý khách hàng nhận được những cam kết rõ ràng:
√ Sản phẩm nguyên cuộn từ nhà máy, kiểm định chất lượng chặt chẽ với độ bền cao và lớp cách điện an toàn.
√ Cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và biên bản thử nghiệm xuất xưởng phục vụ công tác thanh quyết toán công trình.
√ Chính sách giá cạnh tranh, mức chiết khấu tốt theo từng khối lượng dự toán cùng phương án giao hàng linh hoạt đến tận chân công trình.
Liên hệ Cáp Điện Hà Nội để nhận báo giá dự án ưu đãi
Để nhận bảng báo giá chi tiết cùng mức chiết khấu cạnh tranh theo từng khối lượng công trình, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với Cáp Điện Hà Nội qua hotline 0902152222. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bóc tách hồ sơ, tư vấn quy cách cáp phù hợp và điều phối tiến độ giao hàng nhanh chóng đến tận chân dự án. Mọi thông tin thông số kỹ thuật và tài liệu chứng nhận chất lượng CO CQ đều được cập nhật minh bạch tại website capdienhn.com.
CÔNG TY TNHH TỔ HỢP THƯƠNG MẠI FPT
- Địa chỉ: Số nhà 52 LK3-29 khu tái định cư, Thôn 1, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Hotline: 0902152222
- Email: [email protected]
- Website: capdienhn.com
Tìm kiếm có liên quan






